# Lịch sử sửa xoá

## Khái niệm

Danh sách đơn hàng đã xóa tổng hợp các đơn hàng đã bị xóa hoặc đơn hàng đã gộp với một đơn hàng khác. Đơn hàng trên phần mềm sau khi xóa không thể khôi phục lại. Tuy nhiên doanh nghiệp có thể xem lại log lịch sử để biết được các thông tin của đơn hàng đã xóa.

## Danh sách đơn đã xóa

Để xem danh sách đơn hàng đã xóa, bạn truy cập vào module **Đơn hàng** > **Lịch sử sửa xoá**

![](/files/RLuwKDIVWJ3LMS8YkZSK)

{% hint style="warning" %}

* Đơn hàng chỉ xóa được khi chưa thao tác gửi đơn sang hãng vận chuyển.
* Đơn hàng không có thông tin trạng thái là đơn hàng đã bị gộp.
  {% endhint %}

## Log xóa đơn

### Đơn đã gộp

Nếu tại danh sách đơn đã xóa, bạn thấy một ID đơn hàng bất kỳ không có thông tin khách hàng và trạng thái đơn hàng thì đơn hàng này đã bị gộp với 1 đơn hàng khác.

Chi tiết log của đơn này như sau:

![](/files/G4rydxA5PSJwY5mQCjqf)

### Đơn đã xóa

Nếu tại danh sách lịch sử sửa xoá, bạn thấy một ID đơn hàng bất kỳ có đầy thông tin khách hàng và trạng thái đơn hàng thì đơn hàng này đã bị xóa hoàn toàn khỏi danh sách đơn hàng.

Chi tiết log của đơn này như sau:

![](/files/APhZDJu0ub0uQm5JQ2rN)

### Các thông tin trong chi tiết log

{% hint style="warning" %}
Nếu thấy xuất hiện nhiều mảng (array) về thông tin sản phẩm (productStoreId, productStoreName, quantity...) thì tức là đơn hàng có nhiều hơn 1 sản phẩm.
{% endhint %}

| Tên log                         | Diễn giải                            | Tra cứu                                                     |
| ------------------------------- | ------------------------------------ | ----------------------------------------------------------- |
| mergedToId                      | ID đơn hàng sau khi gộp              |                                                             |
| id                              | ID đơn hàng đã xóa/đã gộp            |                                                             |
| saleChannel                     | Kênh bán                             |                                                             |
| depotId                         | ID kho hàng                          | [Link tra cứu](https://nhanh.vn/setting/expire/depot)       |
| Type                            |                                      |                                                             |
| Mode                            |                                      |                                                             |
| privateDescription              | Ghi chú chăm sóc khách hàng (nội bộ) |                                                             |
| moneyDiscount                   | Tiền chiết khấu                      |                                                             |
| moneyDeposit                    | Tiền đặt cọc                         |                                                             |
| moneyDepositAccountId           | ID tài khoản tiền mặt                | [Link tra cứu](https://nhanh.vn/accounting/account/index)   |
| defaultMoneyDepositAccountId    | Id tài khoản tiền mặt mặc định       |                                                             |
| shippingType                    | Loại chuyển hàng                     |                                                             |
| carrierCode                     | Mã vận đơn                           |                                                             |
| carrierId                       | ID hãng vận chuyển                   |                                                             |
| carrierServiceId                | ID dịch vụ vận chuyển                |                                                             |
| mainShipFee                     | Phí trả hãng vận chuyển              |                                                             |
| routeTypeId                     | ID loại tuyến đường                  |                                                             |
| customerShipFee                 | Phí ship báo khách                   |                                                             |
| description                     | Ghi chú khách hàng (để in)           |                                                             |
| moneyTransfer                   | Tiền chuyển khoản                    |                                                             |
| moneyTransferAccountId          | ID tài khoản ngân hàng               | [Link tra cứu](https://nhanh.vn/accounting/account/index)   |
| defaultMoneyTransferAccountId   | ID tài khoản ngân hàng mặc định      |                                                             |
| paymentMethod                   | Phương thức thanh toán               |                                                             |
| confirmedDateTime               | Ngày giờ xác nhận đơn hàng           |                                                             |
| fromCityLocationId              |                                      |                                                             |
| fromDistrictLocationId          |                                      |                                                             |
| customerId                      | ID khách hàng                        | [Link tra cứu](https://nhanh.vn/customer/code/customerlist) |
| customerName                    | Tên khách hàng                       |                                                             |
| customerEmail                   | Email khách hàng                     |                                                             |
| customerMobile                  | Số điện thoại khách hàng             |                                                             |
| customerAddress                 | Địa chỉ khách hàng                   |                                                             |
| shipToCityLocationId            |                                      |                                                             |
| shipToDistrictLocationId        |                                      |                                                             |
| defaultShipToDistrictLocationId |                                      |                                                             |
| shipToWardLocationId            |                                      |                                                             |
| defaultShipToWardLocationId     |                                      |                                                             |
| deliveryDate                    | Ngày giao hàng                       |                                                             |
| deliveryTime                    | Thời gian giao hàng                  |                                                             |
| deliveryHour                    | Thời gian giao hàng (Giờ)            |                                                             |
| deliveryMinute                  | Thời gian giao hàng (Phút)           |                                                             |
| status                          | Trạng thái                           |                                                             |
| createdById                     | ID tài khoản nhân viên tạo đơn       | [Link tra cứu](https://nhanh.vn/store/user/index)           |
| createdDate                     | Ngày tạo đơn                         |                                                             |
| createdDateTime                 | Thời gian tạo đơn                    |                                                             |
| saleId                          | ID tài khoản nhân viên bán hàng      | [Link tra cứu](https://nhanh.vn/store/user/index)           |
| transformer                     |                                      |                                                             |
| vatType                         | Kiểu VAT (% hoặc tiền)               |                                                             |
| productStoreId                  | ID sản phẩm                          | [Link tra cứu](https://nhanh.vn/product/item/index)         |
| quantity                        | Số lượng sản phẩm                    |                                                             |
| price                           | Đơn giá sản phẩm                     |                                                             |
| vat                             | VAT của sản phẩm                     |                                                             |
| weight                          | Khối lượng sản phẩm                  |                                                             |

## Log sửa đơn

Bạn truy cập vào **Đơn hàng** > **Lịch sử sửa xoá** > Bấm **Sửa đơn hàng** ở cột hành động để xem chi tiết log Sửa đơn hàng

![](/files/RLuwKDIVWJ3LMS8YkZSK)

* Ví dụ: Đơn gốc có 1 sản phẩm trong đơn

![](/files/1iuDbifEZIbwbVyL5UXN)

* Bạn sửa đơn hàng để thêm 1 sản phẩm vào đơn. Log sửa đơn hàng sẽ hiển thị ngắn gọn trước khi sửa đơn có 1 sản phẩm và sau khi sửa đơn có 2 sản phẩm để xem chi tiết sản phẩm nào được thêm vào đơn bạn có thể bấm **Xem chi tiết**

![](/files/j3eF3Psksn3WDbcv3X2U)


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://pos.manual.nhanh.vn/pos/don-hang/don-da-xoa.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
